Thuật ngữ chuyên ngành Logistics: Tổng hợp từ vựng cần biết

Thuật ngữ chuyên ngành Logistics gồm các nhóm từ vựng về vận chuyển, giao nhận, kho bãi, xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng. Cùng TAFE NSW Việt Nam tìm hiểu những thuật ngữ phổ biến và quan trọng cần biết.

Thuật ngữ chuyên ngành Logistics gồm những gì?

Gồm các nhóm từ vựng về vận chuyển và kho bãi.

Nhóm thuật ngữ Nội dung tiêu biểu
Vận chuyển & giao nhận Freight Forwarder, Carrier, Shipper, Consignee, B/L, AWB, 3PL, 4PL
Kho bãi & tồn kho Inventory, Warehouse, SKU, WMS, Picking, Packing, Lead Time
Xuất nhập khẩu Import, Export, Customs Clearance, HS Code, Commercial Invoice, C/O
Thương mại quốc tế EXW, FCA, FOB, CIF, DDP, Incoterms
Chuỗi cung ứng Supply Chain, SCM, Procurement, Sourcing, Supplier, Distribution
Đơn hàng & giao hàng PO, SO, ETA, ETD, POD, FCL, LCL

Quản trị kinh doanh chuyên ngành Logistics là gì?

Quản trị kinh doanh chuyên ngành Logistics là hướng học tập tập trung vào quản lý dòng hàng hóa, thông tin và các hoạt động liên quan trong chuỗi cung ứng. Nội dung có thể bao gồm vận chuyển, lưu kho, phân phối, mua hàng, xuất nhập khẩu và quản lý chuỗi cung ứng.

Quản trị kinh doanh chuyên ngành Logistics là gì?
Quản trị kinh doanh chuyên ngành Logistics là gì?

Hiểu đơn giản, Logistics không chỉ là vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Người làm Logistics còn phải quản lý tồn kho, thời gian giao hàng, chứng từ, chi phí và phối hợp giữa nhiều bên để đưa hàng đến đúng nơi, đúng thời điểm.

TAFE NSW có các chương trình đào tạo liên quan đến Logistics và Supply Chain, tập trung vào những nội dung như quản lý vận tải – logistics, xuất khẩu, mua hàng quốc tế và chuỗi cung ứng.

Logistics khác gì với Supply Chain?

Tiêu chí Logistics Supply Chain
Phạm vi Tập trung vào dòng hàng hóa, thông tin và hoạt động logistics Rộng hơn, bao quát toàn bộ chuỗi cung ứng
Hoạt động Vận chuyển, kho bãi, giao nhận, phân phối Mua hàng, nguồn cung, sản xuất, Logistics, phân phối
Mục tiêu Đưa hàng hóa đến đúng nơi, đúng thời điểm, đúng điều kiện Tối ưu toàn bộ chuỗi cung ứng
Ví dụ Quản lý vận chuyển một lô hàng Quản lý từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối

>> Tìm hiểu các trường đào tạo ngành logistics và những thông tin cần biết

Quản trị kinh doanh chuyên ngành Logistics là gì?

Quản trị kinh doanh chuyên ngành Logistics là hướng học tập tập trung vào quản lý dòng hàng hóa, thông tin và các hoạt động liên quan trong chuỗi cung ứng. Nội dung có thể bao gồm vận chuyển, lưu kho, phân phối, mua hàng, xuất nhập khẩu và quản lý chuỗi cung ứng.

Hiểu đơn giản, Logistics không chỉ là vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Người làm Logistics còn phải quản lý tồn kho, thời gian giao hàng, chứng từ, chi phí và phối hợp giữa nhiều bên trong quá trình đưa hàng đến khách hàng.

TAFE NSW có các chương trình đào tạo liên quan đến Logistics và Supply Chain, tập trung vào những nội dung như quản lý vận tải – logistics, xuất khẩu, mua hàng quốc tế và chuỗi cung ứng.

Logistics khác gì với Supply Chain?

Tiêu chí Logistics Supply Chain
Phạm vi Tập trung vào dòng hàng hóa, thông tin và hoạt động logistics Phạm vi rộng hơn, bao quát toàn bộ chuỗi cung ứng
Hoạt động Vận chuyển, kho bãi, giao nhận, phân phối Mua hàng, nguồn cung, sản xuất, Logistics, phân phối
Mục tiêu Đưa hàng hóa đến đúng nơi, đúng thời điểm, đúng điều kiện Tối ưu toàn bộ chuỗi cung ứng
Ví dụ Quản lý vận chuyển một lô hàng Quản lý từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối

Thuật ngữ chuyên ngành Logistics về vận chuyển và giao nhận

Đây là nhóm thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong hoạt động vận tải, giao nhận và quản lý hàng hóa.

Thuật ngữ tiếng Anh Viết tắt Ý nghĩa/Dịch nghĩa thực tế
Inbound Logistics Inbound Logistics đầu vào, quản lý dòng hàng từ nhà cung cấp về doanh nghiệp hoặc kho
Outbound Logistics Outbound Logistics đầu ra, quản lý hàng từ doanh nghiệp đến khách hàng hoặc điểm phân phối
Freight Forwarder Forwarder Đơn vị giao nhận, tổ chức và điều phối vận chuyển hàng hóa
Bill of Lading B/L Vận đơn, chứng từ quan trọng trong vận tải hàng hóa
Air Waybill AWB Vận đơn hàng không
Third-Party Logistics 3PL Dịch vụ logistics thuê ngoài do bên thứ ba cung cấp
Fourth-Party Logistics 4PL Mô hình điều phối và quản lý tổng thể nhiều hoạt động logistics
Carrier – Đơn vị trực tiếp vận chuyển hàng hóa
Shipper – Bên gửi hàng hoặc chủ hàng
Consignee – Bên nhận hàng được ghi trên chứng từ
Transportation – Hoạt động vận chuyển hàng hóa
Delivery – Hoạt động giao hàng đến địa điểm hoặc người nhận

Freight Forwarder là gì?

Freight Forwarder là đơn vị giao nhận, có nhiệm vụ tổ chức hoặc điều phối quá trình vận chuyển hàng hóa thay mặt khách hàng.

Freight Forwarder là đơn vị giao nhận, có nhiệm vụ tổ chức hoặc điều phối quá trình vận chuyển hàng hóa thay mặt khách hàng.
Freight Forwarder là đơn vị giao nhận, có nhiệm vụ tổ chức hoặc điều phối quá trình vận chuyển hàng hóa thay mặt khách hàng.

Forwarder có thể hỗ trợ đặt chỗ vận chuyển, xử lý chứng từ, phối hợp với hãng vận tải và thực hiện các công việc liên quan đến giao nhận.

3PL và 4PL khác nhau như thế nào?

Tiêu chí 3PL 4PL
Vai trò Thực hiện một hoặc nhiều dịch vụ Logistics Điều phối và quản lý tổng thể chuỗi dịch vụ
Phạm vi Vận tải, kho bãi, giao nhận… Quản lý nhiều nhà cung cấp và quy trình
Mức độ quản lý Tập trung vào hoạt động cụ thể Tập trung vào tối ưu tổng thể
Ví dụ Thuê đơn vị ngoài để vận chuyển và lưu kho Thuê đơn vị quản lý, điều phối nhiều nhà cung cấp Logistics

Thuật ngữ chuyên ngành Logistics về kho bãi và tồn kho

Quản lý kho là một phần quan trọng trong hoạt động Logistics. Các thuật ngữ dưới đây thường được sử dụng khi nhập hàng, lưu trữ, kiểm kê, lấy hàng và xuất kho.

Thuật ngữ tiếng Anh Viết tắt Ý nghĩa/Dịch nghĩa thực tế
Inventory – Hàng tồn kho hoặc lượng hàng doanh nghiệp đang quản lý
Inventory Management – Quản lý hàng tồn kho
Warehousing – Hoạt động kho bãi và lưu trữ hàng hóa
Warehouse WH Kho hàng
Stock Keeping Unit SKU Mã đơn vị lưu kho để nhận diện sản phẩm
Stocktake – Kiểm kê hàng tồn kho
Cross-docking – Đưa hàng từ khu vực nhận sang khu vực xuất, hạn chế lưu kho trung gian
Picking – Lấy hàng theo đơn
Packing – Đóng gói hàng hóa
Put-away – Đưa hàng vào vị trí lưu trữ
Lead Time – Thời gian từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành một quy trình
Safety Stock – Lượng hàng tồn kho dự phòng
Warehouse Management System WMS Hệ thống quản lý kho

SKU là gì?

SKU (Stock Keeping Unit) là mã được doanh nghiệp sử dụng để nhận diện và quản lý từng loại sản phẩm trong kho.

Một sản phẩm có nhiều màu, kích thước hoặc phiên bản có thể được quản lý bằng các SKU khác nhau. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát số lượng, vị trí và tình trạng hàng hóa chính xác hơn.

Lead Time là gì?

Lead Time là khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một quy trình hoặc đáp ứng một yêu cầu cụ thể.

Trong Logistics, Lead Time có thể được dùng để mô tả thời gian từ lúc đặt hàng đến khi nhận hàng hoặc thời gian xử lý một công đoạn trong chuỗi cung ứng.

Thuật ngữ Logistics trong thương mại quốc tế

Các hoạt động xuất nhập khẩu sử dụng nhiều thuật ngữ liên quan đến điều kiện giao hàng, chứng từ và thủ tục hải quan.

Incoterms là gì?

Incoterms® là bộ quy tắc do International Chamber of Commerce (ICC) ban hành, dùng để xác định trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong giao dịch hàng hóa.

Incoterms® là bộ quy tắc do International Chamber of Commerce (ICC) ban hành
Incoterms® là bộ quy tắc do International Chamber of Commerce (ICC) ban hành

Incoterms® 2020 gồm 11 quy tắc.

Thuật ngữ tiếng Anh Viết tắt Ý nghĩa/Dịch nghĩa thực tế
Ex Works EXW Giao hàng tại cơ sở người bán
Free Carrier FCA Giao hàng cho người chuyên chở tại địa điểm thỏa thuận
Carriage Paid To CPT Người bán trả cước vận chuyển đến địa điểm đích
Carriage and Insurance Paid To CIP Người bán trả cước và bảo hiểm đến địa điểm đích
Delivered at Place DAP Giao hàng tại địa điểm đến
Delivered at Place Unloaded DPU Giao hàng tại địa điểm đến và dỡ hàng
Delivered Duty Paid DDP Giao hàng tại địa điểm đích, người bán chịu trách nhiệm thông quan nhập khẩu và các nghĩa vụ liên quan theo điều kiện DDP.
Free Alongside Ship FAS Giao hàng dọc mạn tàu
Free on Board FOB Giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng
Cost and Freight CFR Người bán chịu chi phí và cước đến cảng đích
Cost, Insurance and Freight CIF Người bán chịu chi phí, cước và bảo hiểm theo điều kiện CIF

Lưu ý: Incoterms không đơn giản là bảng dịch nghĩa. Khi học EXW, FOB, CIF hay DDP, cần hiểu thêm điểm giao hàng, trách nhiệm, chi phí và thời điểm chuyển rủi ro.

Thuật ngữ về chứng từ và hải quan

Thuật ngữ tiếng Anh Viết tắt Ý nghĩa/Dịch nghĩa thực tế
Customs Clearance – Thủ tục thông quan hàng hóa
Customs Declaration – Tờ khai hải quan
Import – Nhập khẩu
Export – Xuất khẩu
Import Duty – Thuế nhập khẩu
Commercial Invoice CI Hóa đơn thương mại
Packing List PL Phiếu đóng gói
Certificate of Origin C/O Chứng nhận xuất xứ hàng hóa
Customs Broker – Đại lý hoặc đơn vị hỗ trợ thủ tục hải quan
HS Code HS Mã số dùng để phân loại hàng hóa

Nhóm thuật ngữ này thường xuất hiện cùng nhau trong quá trình xử lý một lô hàng xuất nhập khẩu. Người học nên ghi nhớ theo quy trình thay vì học từng từ riêng lẻ.

Thuật ngữ chuyên ngành Logistics về chuỗi cung ứng

Ngoài vận chuyển và kho bãi, người học còn cần nắm các thuật ngữ liên quan đến Supply Chain Management.

Thuật ngữ tiếng Anh Viết tắt Ý nghĩa/Dịch nghĩa thực tế
Supply Chain SC Chuỗi cung ứng
Supply Chain Management SCM Quản lý chuỗi cung ứng
Demand Planning – Hoạch định nhu cầu
Supply Planning – Hoạch định nguồn cung
Procurement – Hoạt động mua sắm, thu mua
Sourcing – Tìm kiếm và lựa chọn nguồn cung
Supplier – Nhà cung cấp
Distribution – Phân phối hàng hóa
Distribution Center DC Trung tâm phân phối
Order Fulfillment – Quy trình tiếp nhận và hoàn tất đơn hàng
Reverse Logistics – Logistics ngược, xử lý hàng trả lại hoặc thu hồi
Last-mile Delivery – Giao hàng chặng cuối

Procurement và Sourcing khác nhau thế nào?

Thuật ngữ Ý nghĩa
Procurement Quy trình mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ, từ xác định nhu cầu đến lựa chọn, mua và quản lý nhà cung cấp
Sourcing Tập trung vào tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn nguồn cung phù hợp

Hai thuật ngữ có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Sourcing thường được xem là một phần trong hoạt động Procurement.

Một số thuật ngữ Logistics phổ biến khác

Bên cạnh những nhóm trên, người học có thể gặp thêm các thuật ngữ dưới đây khi đọc tài liệu hoặc làm việc trong doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh Viết tắt Ý nghĩa/Dịch nghĩa thực tế
Purchase Order PO Đơn đặt hàng
Sales Order SO Đơn bán hàng
Minimum Order Quantity MOQ Số lượng đặt hàng tối thiểu
Estimated Time of Arrival ETA Thời gian dự kiến hàng đến
Estimated Time of Departure ETD Thời gian dự kiến khởi hành
Proof of Delivery POD Bằng chứng/xác nhận giao hàng
Key Performance Indicator KPI Chỉ số đánh giá hiệu quả
Full Container Load FCL Hàng nguyên container
Less than Container Load LCL Hàng lẻ, không đủ một container
Container Cont Công-ten-nơ dùng để vận chuyển hàng hóa
Port of Loading POL Cảng xếp hàng
Port of Discharge POD Cảng dỡ hàng

Đây là nhóm thuật ngữ có tính thực tế cao, đặc biệt với các công việc liên quan đến xuất nhập khẩu, vận tải quốc tế, kho vận và giao nhận.

>> Tìm hiểu các vị trí trong ngành logistics bằng tiếng anh và những thông tin cần biết

Cách học thuật ngữ chuyên ngành Logistics hiệu quả

Phương pháp Cách thực hiện
Học theo nhóm Chia thuật ngữ thành vận chuyển, kho bãi, xuất nhập khẩu và Supply Chain
Học theo quy trình Theo dõi một lô hàng từ đặt hàng đến vận chuyển, thông quan và giao hàng
Ghi nhớ cả viết tắt Ví dụ: Bill of Lading → B/L; Third-Party Logistics → 3PL
Học bằng tình huống Đặt thuật ngữ vào một tình huống thực tế thay vì chỉ học nghĩa
Đọc tài liệu tiếng Anh Làm quen với cách thuật ngữ xuất hiện trong chứng từ và tài liệu ngành
Ôn thường xuyên Tạo bảng từ vựng riêng và cập nhật thêm thuật ngữ khi gặp trong thực tế

Một cách dễ áp dụng là bắt đầu với khoảng 20-30 thuật ngữ cốt lõi, sau đó mở rộng theo vị trí công việc hoặc hướng chuyên môn.

Nắm đúng thuật ngữ không chỉ giúp sinh viên học tốt hơn mà còn tạo nền tảng để đọc chứng từ, giao tiếp và tiếp cận quy trình thực tế trong doanh nghiệp Logistics. Người học có thể tiếp tục tìm hiểu chương trình đào tạo và định hướng nghề nghiệp liên quan tại TAFE NSW Việt Nam.

Đăng ký ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN