Học phí là một yếu tố quan trọng khi thí sinh lựa chọn trường và xây dựng kế hoạch tài chính cho những năm học tiếp theo.Mức học phí ngành Quản trị kinh doanh có thể chênh lệch tùy thuộc vào loại hình trương, chương trình đào tạo và thời gian học. Vậy ngành Quản trị kinh doanh học phí bao nhiêu một kỳ, một năm và toàn khóa? Tìm hiểu ngay!
Học phí ngành Quản trị kinh doanh năm 2026 bao nhiêu?
Học phí ngành Quản trị kinh doanh năm 2026 dao động khá rộng tùy theo loại hình trường và chương trình đào tạo. Ở bậc đại học, học phí chương trình tiêu chuẩn thường khoảng 15 – 45 triệu đồng/năm, trong khi các chương trình chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc liên kết quốc tế có thể từ 40 – 100 triệu đồng/năm, thậm chí cao hơn.
Đối với hệ cao đẳng, học phí có thể tính theo tín chỉ hoặc học kỳ, thường thấp hơn về tổng chi phí nếu thời gian đào tạo ngắn hơn. Chẳng hạn, một số trường cao đẳng công bố mức phí khoảng 6 – 12 triệu đồng/học kỳ, tùy chương trình.

Mức phí thực tế còn phụ thuộc vào số tín chỉ đăng ký, thời gian học và chính sách học bổng. Vì vậy, khi chọn trường, thí sinh nên so sánh tổng học phí toàn khóa, đồng thời dự trù tiền sinh hoạt, tài liệu và các khoản phát sinh để xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp.
So sánh học phí giữa các trường
Học phí ngành Quản trị kinh doanh năm 2026 có sự khác biệt rõ rệt giữa các loại hình đào tạo. Các chương trình đại học công lập thường có mức phí khoảng 20 – 50 triệu đồng/năm; trường tư thục có thể từ khoảng 30 – 80 triệu đồng/năm; chương trình quốc tế có thể lên đến hàng trăm triệu đồng mỗi năm hoặc tính theo toàn khóa. Với hệ cao đẳng, tổng học phí có thể thấp hơn, tùy thời gian học và chính sách ưu đãi
| Trường đại học | Học phí tham khảo năm học 2026 – 2027 | |
| Hệ Công lập | Đại học Kinh tế Quốc dân | 20 – 28 triệu đồng/năm |
| Đại học ngoại thương | 28 – 32 triệu đồng/năm | |
| Đại học Kinh tế – ĐHQGHN | 48 triệu đồng/năm | |
| Đại học Thương mại | 25,75 – 30,69 triệu đồng/năm | |
| Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng | Khoảng 29,5 – 43 triệu đồng/năm | |
| Đại học Kinh tế – Đại học Huế | Khoảng 24,5 – 30 triệu đồng/năm | |
| Đại học Kinh tế TP.HCM | Khoảng 66,2 – 77,4 triệu đồng/năm | |
| Đại học Kinh tế – Luật, ĐHQG TP.HCM | Khoảng 35,8 triệu đồng/năm với chương trình tiếng Việt | |
| Đại học Cần Thơ | Khoảng 22,9 – 40 triệu đồng/năm | |
| Hệ Tư thục | Đại học FPT | Khoảng 22,1 – 31,6 triệu đồng/học kỳ tại một số cơ sở |
| Đại học Thăng Long | Khoảng 35,1 – 54 triệu đồng/năm | |
| Đại học Kinh tế – Tài chính TP.HCM | Khoảng 80 – 88 triệu đồng/năm | |
| Đại học Quốc tế Sài Gòn | Khoảng 32,9 triệu đồng/học kỳ đầu với chương trình tiếng Việt ngành Quản trị kinh doanh | |
| Đại học Phenikaa | Khoảng 28 – 128 triệu đồng/năm tùy chương trình | |
| Đại học Thành Đô | Khoảng 24 – 52,5 triệu đồng/năm tùy chương trình | |
| Đại học Nam Cần Thơ | Khoảng 10 – 11 triệu đồng/học kỳ theo mức tham khảo | |
| Chương trình quốc tế và liên kết quốc tế | Đại học Kinh tế – ĐHQGHN liên kết Đại học Troy (Mỹ), ngành Quản trị kinh doanh | Khoảng 492,3 triệu đồng/toàn khóa 3,5 năm trước khi trừ học bổng |
| Đại học Anh Quốc Việt Nam | Khoảng 142,2 – 451,6 triệu đồng/năm tùy chương trình | |
| Đại học RMIT Việt Nam | Khoảng 375,84 triệu đồng/năm theo mức tham khảo | |
| Đại học Kinh tế – Luật, ĐHQG TP.HCM, chương trình tiếng Anh | Khoảng 73,5 triệu đồng/năm | |
| Đại học Ngoại thương, chương trình tiên tiến | Khoảng 77- 88 triệu đồng/năm | |
| Hệ Cao đẳng | Cao đẳng Quốc tế Kent – Quản trị kinh doanh, chương trình chất lượng cao | 6 triệu đồng/học kỳ sau học bổng công bố |
| Cao đẳng Quốc tế Kent – Quản trị kinh doanh, chương trình chuẩn quốc tế NCFE | 16,8 triệu đồng/học kỳ sau học bổng công bố |
Làm sao để lựa chọn chương trình phù hợp với năng lực và tiết kiệm chi phí?
Lựa chọn chương trình Quản trị kinh doanh không chỉ dựa vào mức học phí mà còn cần cân nhắc năng lực học tập, điều kiện tài chính và định hướng nghề nghiệp. Để tránh áp lực chi phí trong quá trình học, thí sinh có thể tham khảo một số tiêu chí sau:
Xác định năng lực và điều kiện tài chính của bản thân
Trước tiên, hãy đánh giá kết quả học tập, khả năng ngoại ngữ và phương thức xét tuyển phù hợp. Nếu có ngân sách hạn chế, bạn có thể ưu tiên các chương trình đại học công lập hoặc cao đẳng có mức học phí vừa phải. Nếu có khả năng tài chính tốt và mong muốn học tập trong môi trường quốc tế, các chương trình tư thục hoặc liên kết quốc tế cũng là lựa chọn đáng cân nhắc.

So sánh tổng học phí thay vì chỉ nhìn vào học phí mỗi kỳ
Học phí công bố ban đầu chưa phản ánh toàn bộ chi phí trong quá trình học. Thí sinh nên tính tổng học phí toàn khóa, bao gồm các khoản có thể phát sinh như tài liệu, lệ phí, học lại và chi phí sinh hoạt.
Bên cạnh đó, cần tìm hiểu thời gian đào tạo và số tín chỉ của từng chương trình. Một chương trình có học phí mỗi kỳ thấp nhưng thời gian học kéo dài chưa chắc đã tiết kiệm hơn chương trình có thời lượng ngắn.
Tìm hiểu học bổng và chính sách hỗ trợ tài chính
Học bổng đầu vào, học bổng khuyến khích học tập và chính sách hỗ trợ học phí có thể giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính. Tuy nhiên, mỗi trường có điều kiện xét duyệt và thời gian áp dụng khác nhau.
Trước khi đăng ký, hãy kiểm tra mức học bổng, điều kiện duy trì và số học kỳ được hỗ trợ. Không nên chỉ dựa vào mức học phí sau ưu đãi nếu chưa chắc chắn đáp ứng đủ điều kiện nhận học bổng.
Ưu tiên chương trình gắn với thực hành và mục tiêu nghề nghiệp
Ngoài học phí, chất lượng đào tạo và khả năng ứng dụng kiến thức vào công việc cũng là yếu tố quan trọng. Với ngành Quản trị kinh doanh, thí sinh nên ưu tiên chương trình có nội dung thực hành, dự án thực tế, hoạt động thực tập và phát triển kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề.
Nếu quan tâm đến định hướng điều hành và quản lý doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm chương trình Lãnh đạo và Quản lý của TAFE NSW tại Việt Nam. Chương trình đào tạo theo định hướng thực tiễn, giúp người học phát triển các kỹ năng quản lý, phối hợp đội nhóm và giải quyết vấn đề trong môi trường làm việc.
ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN