Các vị trí trong ngành Logistics bằng tiếng Anh rất đa dạng, từ Purchasing, Logistics, Warehouse, Import – Export đến Supply Chain Management. Nắm rõ tên gọi tiếng Anh giúp ứng viên dễ tìm kiếm việc làm, đọc hiểu tin tuyển dụng và định hướng vị trí phù hợp. Cùng TAFE NSW Việt Nam khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.
Các vị trí trong ngành Logistics bằng tiếng Anh
Trong thực tế, tiếng Anh là công cụ quan trọng đối với nhân sự Logistics, giúp nhân sự logistics giao tiếp hiệu quả với khách hàng, đối tác quốc tế, tiếp cận tài liệu kỹ thuật, phần mềm quản lý tiên tiến và nhanh chóng cập nhật tiêu chuẩn quốc tế
Dưới đây là bảng tổng hợp các vị trí trong ngành Logistics bằng tiếng Anh phổ biến, kèm thuật ngữ viết tắt và mô tả công việc để người học dễ tham khảo:
| Nhóm vị trí | Chức danh tiếng Anh | Thuật ngữ/Viết tắt | Công việc chính |
| Mua hàng & Cung ứng | Procurement Executive | Procurement | Mua hàng, tìm kiếm và làm việc với nhà cung cấp, theo dõi đơn hàng |
| Purchasing Executive | Purchasing | Xử lý đơn đặt hàng, theo dõi mua hàng và phối hợp với nhà cung cấp | |
| Sourcing Analyst | Sourcing | Tìm kiếm, đánh giá nguồn cung và phân tích dữ liệu nhà cung cấp | |
| Chứng từ & Hải quan | Documentation Staff | Docs | Chuẩn bị, kiểm tra và xử lý chứng từ xuất nhập khẩu, vận chuyển |
| Customs Brokerage Specialist | Customs | Khai báo, xử lý thủ tục hải quan và hỗ trợ thông quan hàng hóa | |
| Kho bãi & Tồn kho | Warehouse Supervisor | WH / Warehouse | Giám sát hoạt động kho, nhân sự và hàng hóa |
| Inventory Controller | Inventory Control | Kiểm soát tồn kho, kiểm kê và xử lý chênh lệch dữ liệu | |
| Vận hành & Giao nhận | Logistics Operations Executive | Ops | Theo dõi, điều phối lô hàng và xử lý các vấn đề vận hành |
| Freight Forwarder | Forwarder | Tổ chức và điều phối vận chuyển hàng hóa giữa các bên | |
| Kinh doanh Logistics | Logistics Sales Executive | Logistics Sales | Tìm kiếm khách hàng và kinh doanh dịch vụ Logistics |
| Hoạch định Chuỗi cung ứng | Supply Chain Planner | Planner / SCM | Lập kế hoạch cung ứng, tồn kho, sản xuất hoặc phân phối |
| Quản lý | Logistics Manager | Logistics Management | Quản lý hoạt động Logistics, kho bãi, vận tải và hiệu quả vận hành |
| Supply Chain Director | SCM Director | Xây dựng chiến lược và quản lý hoạt động chuỗi cung ứng |
>> Tìm hiểu thuật ngữ chuyên ngành logistics và những thông tin cần biết
Ngành Logistics có cần thành thạo tiếng Anh không?
Có. Tiếng Anh là năng lực quan trọng trong ngành Logistics, đặc biệt với các vị trí liên quan đến xuất nhập khẩu, giao nhận quốc tế, chứng từ, mua hàng và quản lý chuỗi cung ứng.

Trong công việc thực tế, nhân sự Logistics thường phải đọc hiểu chứng từ, trao đổi với khách hàng và đối tác nước ngoài, theo dõi lô hàng và xử lý thông tin bằng tiếng Anh. Vì vậy, khả năng sử dụng tiếng Anh tốt có thể đáp ứng yêu cầu công việc và mở rộng cơ hội làm việc trong môi trường quốc tế.
Yêu cầu tiếng Anh cũng được thể hiện khá rõ trong các tin tuyển dụng Logistics.Một số tin tuyển dụng của doanh nghiệp Logistics quốc tế yêu cầu ứng viên sử dụng tiếng Anh tốt cả nghe, nói, đọc, viết hoặc đáp ứng trình độ tương đương B2.
Tiếng Anh ngành Logistics cần học những gì?
Tiếng Anh trong Logistics không chỉ dừng ở việc ghi nhớ các thuật ngữ chuyên ngành. Thay vì học dàn trải, nên lựa chọn nội dung tiếng Anh dựa trên vị trí công việc và nghiệp vụ Logistics mà bản thân định hướng theo đuổi.
Từ vựng và thuật ngữ Logistics
Trước tiên, người học cần nắm chắc nhóm thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong chứng từ, vận tải, kho bãi, xuất nhập khẩu và quản lý chuỗi cung ứng. Một số thuật ngữ nền tảng gồm:
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
| Bill of Lading (B/L) | Vận đơn |
| Commercial Invoice | Hóa đơn thương mại |
| Packing List | Phiếu đóng gói |
| Manifest | Bản khai hàng hóa |
| Freight | Cước vận chuyển |
| Shipment | Lô hàng |
| Consignee | Người nhận hàng |
| Shipper | Người gửi hàng |
| Customs Clearance | Thông quan |
| Warehouse | Kho hàng |
| Inventory | Hàng tồn kho |
| Procurement | Thu mua |
| Supply Chain | Chuỗi cung ứng |
Nắm đúng thuật ngữ, các vị trí trong ngành logistics bằng tiếng anh giúp người học đọc hiểu tài liệu nghiệp vụ, xác định chính xác nội dung công việc và hạn chế nhầm lẫn khi trao đổi với khách hàng, nhà cung cấp hoặc đối tác.
Kỹ năng đọc hiểu và viết email nghiệp vụ
Email là một trong những phương thức trao đổi thường xuyên trong Logistics. Nhân sự có thể phải xác nhận booking, cập nhật lịch tàu, thông báo tình trạng lô hàng, gửi chứng từ hoặc trao đổi về thời gian giao nhận.
Vì vậy, bên cạnh từ vựng, người học cần rèn khả năng đọc nhanh nội dung email và viết các thông báo nghiệp vụ bằng tiếng Anh theo hướng ngắn gọn, chính xác và rõ ràng.
Kỹ năng giao tiếp với khách hàng và đối tác
Ở các vị trí như Customer Service, Operations, Sales hoặc Freight Forwarding, tiếng Anh có thể được sử dụng trực tiếp trong quá trình trao đổi với khách hàng, đại lý và đối tác nước ngoài.

Người học nên luyện các tình huống thực tế như xác nhận thông tin lô hàng, trao đổi lịch giao nhận, xử lý vấn đề phát sinh và cập nhật tiến độ vận chuyển thay vì chỉ tập trung vào giao tiếp tiếng Anh thông thường.
Tiếng Anh theo từng vị trí công việc
Nhu cầu sử dụng tiếng Anh cũng khác nhau giữa các vị trí trong Logistics. Nhân viên Documentation cần đọc hiểu chứng từ; Operations thường xuyên trao đổi về lô hàng; trong khi Procurement có thể sử dụng tiếng Anh khi làm việc với nhà cung cấp quốc tế.
Với các vị trí quản lý hoặc làm việc trong doanh nghiệp đa quốc gia, năng lực tiếng Anh còn được sử dụng trong họp, báo cáo, đàm phán và phối hợp hoạt động chuỗi cung ứng.
Do đó, cách học hiệu quả là xác định trước Job Title và nhóm nghiệp vụ muốn theo đuổi, sau đó xây dựng vốn tiếng Anh xoay quanh những tình huống thực tế của vị trí đó.
>> Tìm hiểu ngành logistics làm gì và những thông tin cần biết
Cách sử dụng tên vị trí Logistics bằng tiếng Anh khi tìm việc
Biết chính xác các vị trí trong ngành Logistics bằng tiếng Anh giúp sinh viên chủ động hơn khi tìm kiếm tin tuyển dụng trên LinkedIn, VietnamWorks và các nền tảng việc làm. Thay vì chỉ tìm kiếm từ khóa “Logistics”, ứng viên có thể sử dụng tên Job Title cụ thể để tiếp cận đúng nhóm công việc và yêu cầu tuyển dụng.
Tìm việc theo đúng Job Title
Mỗi nhóm nghiệp vụ Logistics có thể sử dụng nhiều cách gọi khác nhau trên thị trường tuyển dụng. Chẳng hạn, công việc vận hành có thể được đăng tuyển dưới tên Logistics Operations Executive, Logistics Coordinator hoặc Operations Executive.
Tương tự, nhóm mua hàng có thể xuất hiện với các chức danh Procurement Executive, Purchasing Executive hoặc Procurement Specialist. Vì vậy, nên kết hợp nhiều Job Title có cùng nhóm nghiệp vụ khi tìm kiếm việc làm.
Sử dụng Job Title khi viết CV
Tên vị trí trên CV nên được trình bày thống nhất với công việc thực tế và chức danh được doanh nghiệp sử dụng trong tin tuyển dụng. Điều này giúp nhà tuyển dụng nhanh chóng xác định kinh nghiệm, chuyên môn và định hướng nghề nghiệp của ứng viên.
Ví dụ, người có kinh nghiệm xử lý chứng từ xuất nhập khẩu có thể sử dụng các chức danh phù hợp như Documentation Staff hoặc Documentation Executive, tùy theo phạm vi công việc thực tế.
Đọc yêu cầu tuyển dụng theo từng vị trí
Không nên chỉ dựa vào Job Title để xác định một công việc có phù hợp hay không. Cùng một chức danh có thể có phạm vi nhiệm vụ khác nhau giữa doanh nghiệp Logistics, công ty sản xuất, thương mại hoặc doanh nghiệp giao nhận.

Khi đọc tin tuyển dụng, ứng viên nên đối chiếu mô tả công việc, yêu cầu tiếng Anh, kinh nghiệm, kỹ năng chuyên môn và công cụ sử dụng để xác định mức độ phù hợp với vị trí đang tìm kiếm.
Hy vọng thông qua bài viết, bạn đã hiểu rõ hơn về các vị trí trong ngành Logistics bằng tiếng Anh, những thuật ngữ thường được sử dụng và yêu cầu tiếng Anh ở từng nhóm công việc. Từ đó, bạn có thể chủ động lựa chọn vị trí phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp của mình. Nếu cần tìm hiểu thêm về chương trình đào tạo và cơ hội phát triển trong lĩnh vực Logistics, bạn có thể liên hệ TAFE NSW Việt Nam để được tư vấn cụ thể.
ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN