So sánh du học Úc và New Zealand, đâu là lựa chọn tốt hơn?

So sánh du học Úc và New Zealand, nên chọn nước nào?

So sánh du học Úc và New Zealand cho thấy cả hai đều là những điểm đến được sinh viên quốc tế quan tâm, nhưng mỗi quốc gia lại có thế mạnh riêng. Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào học phí hay chất lượng đào tạo, hãy cùng TAFE NSW Việt Nam phân tích từng tiêu chí để xác định đâu là lựa chọn phù hợp với ngân sách, mục tiêu học tập và định hướng tương lai của bạn. 

So sánh du học Úc và New Zealand

Trước khi phân tích chi tiết từng khía cạnh, bạn có thể hình dung sự khác biệt giữa Úc và New Zealand qua các tiêu chí quan trọng dưới đây. Bảng so sánh giúp bạn nhanh chóng đối chiếu về chi phí, thời gian học, yêu cầu tiếng Anh, quyền làm việc và cơ hội ở lại sau tốt nghiệp 

Tiêu chí Úc New Zealand
Chi phí sinh hoạt phục vụ hồ sơ visa Mức tham chiếu hiện hành khoảng AUD 29.710/năm cho sinh viên NZD 20.000/năm cho sinh viên học từ 1 năm trở lên
Học phí Thay đổi theo trường, bậc học, ngành và thành phố Thay đổi theo trường, bậc học và chương trình
Thời gian đào tạo Cử nhân thường 3 – 4 năm Cử nhân thường khoảng 3 năm
Yêu cầu tiếng Anh cho visa Thông thường IELTS 6.0 hoặc PTE Academic 47 Không có một mức IELTS chung cho mọi khóa học; trường quyết định yêu cầu đầu vào
Visa du học Student visa subclass 500 Fee Paying Student Visa
Thời gian xử lý visa Phụ thuộc hồ sơ và thời điểm nộp 80% hồ sơ Fee Paying Student Visa được xử lý trong 8 tuần
Làm thêm trong kỳ học Tối đa 48 giờ/2 tuần Tối đa 25 giờ/tuần nếu đáp ứng điều kiện
Lương tối thiểu AUD 26,44/giờ từ 1/7/2026 NZD 23,95/giờ từ 1/4/2026
Visa sau tốt nghiệp Temporary Graduate visa subclass 485, thời gian tùy trình độ Post Study Work Visa tối đa 3 năm tùy trình độ và thời gian học
Định cư Skilled migration, State/Territory nomination, regional pathways Green List, Skilled Migrant Category và các pathway khác
So sánh du học Úc và New Zealand
So sánh du học Úc và New Zealand

Lưu ý: Chi phí thực tế, yêu cầu đầu vào và thời gian visa có thể thay đổi theo khóa học, trường, thành phố và hồ sơ cá nhân. Các mức trên là thông tin tham khảo theo chính sách được công bố đến tháng 8/2026.

>> So sánh du học Úc và Canada về chi phí, chất lượng và cơ hội

>> So sánh du học Úc và Mỹ để lựa chọn điểm đến phù hợp

Du học Úc và New Zealand cần bao nhiêu tiền mỗi năm?

Chi phí là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi so sánh du học Úc và New Zealand. Để tính đúng ngân sách, bạn nên cộng học phí, sinh hoạt phí, bảo hiểm, phí visa, vé máy bay, chi phí ban đầu và khoản dự phòng.

Chi phí du học Úc gồm những khoản nào?

Chi phí du học Úc không chỉ bao gồm học phí mà còn có nhiều khoản chi phí liên quan đến sinh hoạt và hồ sơ visa. Học phí thay đổi tùy theo bậc học, ngành đào tạo, trường và thành phố, trong khi chi phí sinh hoạt phụ thuộc đáng kể vào hình thức chỗ ở và mức chi tiêu của từng sinh viên.

Từ 1/7/2026, phí Student visa của Úc được điều chỉnh lên AUD 2.500 đối với mức phí áp dụng thông thường. Tuy nhiên, công dân thuộc một số quốc gia ASEAN, trong đó có Việt Nam, được áp dụng quy định riêng đối với khoản tăng phí này. 

Du học New Zealand cần chuẩn bị bao nhiêu cho học phí và sinh hoạt phí?

Tại New Zealand, sinh viên quốc tế học các chương trình sau phổ thông từ một năm trở lên cần chứng minh tối thiểu NZD 20.000 cho sinh hoạt phí mỗi năm. Với chương trình kéo dài dưới một năm, mức tham chiếu là NZD 1.667 cho mỗi tháng học.

Du học Úc và New Zealand cần bao nhiêu tiền mỗi năm?
Du học Úc và New Zealand cần bao nhiêu tiền mỗi năm?

Ngoài khoản này, gia đình vẫn cần tính thêm học phí, bảo hiểm, vé máy bay, chi phí visa, chỗ ở và các khoản chi tiêu cá nhân. Do đó, khi lập kế hoạch tài chính, bạn nên dựa trên chi phí thực tế của thành phố và trường đã lựa chọn thay vì chỉ lấy mức tối thiểu để chứng minh visa làm ngân sách dự kiến.

Điều kiện du học Úc và New Zealand khác nhau như thế nào?

Điều kiện du học Úc và New Zealand có sự khác biệt nhất định về yêu cầu học tập, tiếng Anh và hồ sơ visa. Cùng xem xét những tiêu chí quan trọng để xác định bạn cần đáp ứng những gì khi lựa chọn mỗi quốc gia.

Du học Úc yêu cầu GPA và chứng chỉ tiếng Anh bao nhiêu?

Úc không quy định một mức GPA chung cho tất cả sinh viên quốc tế. GPA phụ thuộc vào trường, bậc học và ngành mà bạn đăng ký.

Với tiếng Anh, quy định hiện hành cho Student visa subclass 500 đặt mức thông thường là IELTS Academic 6.0 hoặc PTE Academic 47. Một số trường hợp có khóa ELICOS, foundation hoặc pathway đi kèm có thể áp dụng mức thấp hơn theo quy định.

Du học New Zealand yêu cầu GPA và IELTS như thế nào?

New Zealand cũng không có một mức GPA chung áp dụng cho tất cả chương trình. Trường sẽ quy định điều kiện học thuật dựa trên bậc học và ngành đào tạo.

Tương tự, không nên áp dụng một con số IELTS duy nhất cho toàn bộ hệ thống giáo dục New Zealand. Sinh viên cần kiểm tra yêu cầu tiếng Anh của chính khóa học và cơ sở đào tạo trước khi nộp hồ sơ.

So sánh điều kiện visa du học Úc và New Zealand

Visa du học là một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn giữa Úc và New Zealand. Hai quốc gia đều yêu cầu người học chứng minh mục đích học tập, khả năng tài chính và đáp ứng các điều kiện visa, nhưng cách xét duyệt và yêu cầu hồ sơ có những điểm khác nhau.

Visa Student subclass 500 của Úc yêu cầu những gì?

Student visa subclass 500 cho phép sinh viên quốc tế học tập tại Úc trong chương trình đủ điều kiện. Hồ sơ cần đáp ứng các yêu cầu về thư xác nhận nhập học, tiếng Anh, tài chính, bảo hiểm y tế, sức khỏe và lý lịch theo quy định.

Một yêu cầu quan trọng hiện nay là Genuine Student (GS). Người nộp đơn cần trình bày rõ lý do lựa chọn khóa học, cơ sở đào tạo và Úc, đồng thời cho thấy chương trình học phù hợp với quá trình học tập và định hướng nghề nghiệp.

Vì vậy, hồ sơ du học Úc không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về tài chính mà còn phải có lộ trình học tập hợp lý và thông tin nhất quán.

Fee Paying Student Visa của New Zealand yêu cầu những gì?

Fee Paying Student Visa dành cho sinh viên quốc tế theo học tại các cơ sở giáo dục được New Zealand phê duyệt. Hồ sơ cần có offer of place, chứng minh khả năng thanh toán học phí và sinh hoạt phí, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về bảo hiểm, sức khỏe và lý lịch.

Đối với sinh viên học sau phổ thông, mức sinh hoạt phí cần chứng minh hiện là NZD 20.000/năm nếu khóa học kéo dài từ một năm trở lên. Ngoài khoản này, người học cần chứng minh nguồn tài chính đủ để chi trả học phí và các chi phí liên quan trong thời gian học.

Thời gian xét visa và khả năng được cấp visa Úc, New Zealand 

Với New Zealand, INZ hiện công bố 80% Fee Paying Student Visa được xử lý trong vòng 8 tuần và khuyến nghị sinh viên quốc tế nộp hồ sơ khoảng 3 tháng trước ngày dự kiến đi.

Đối với Úc, thời gian xử lý thay đổi theo khối lượng hồ sơ, mức độ hoàn chỉnh của hồ sơ và các yếu tố quản lý visa. Vì vậy, không nên sử dụng một con số cố định cho tất cả hồ sơ Student visa.

Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ tại Úc và New Zealand?

Quy định về việc làm thêm là một yếu tố đáng cân nhắc khi so sánh du học Úc và New Zealand. Bên cạnh số giờ được phép làm, sinh viên cũng nên quan tâm đến mức lương tối thiểu và điều kiện làm việc để có kế hoạch tài chính thực tế.

Sinh viên quốc tế tại Úc được làm thêm bao nhiêu giờ?

Sinh viên sở hữu Student visa được phép làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian khóa học đang diễn ra. Từ 1/7/2026, mức lương tối thiểu quốc gia tại Úc là AUD 26,44/giờ. Một số ngành nghề áp dụng mức lương theo award riêng, trong đó mức trả cho lao động casual có thể cao hơn mức tối thiểu.

Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ tại Úc và New Zealand?
Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ tại Úc và New Zealand?

Với mức lương tối thiểu tương đối cao, Úc có lợi thế về khả năng tạo thêm thu nhập từ công việc bán thời gian. Tuy nhiên, thu nhập này chỉ nên được xem là khoản hỗ trợ chi phí sinh hoạt, không nên sử dụng làm nguồn tài chính chính cho kế hoạch du học.

Sinh viên quốc tế tại New Zealand được làm thêm bao nhiêu giờ?

Sinh viên quốc tế đáp ứng điều kiện trên visa có thể được phép làm tối đa 25 giờ/tuần trong thời gian học và làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ theo điều kiện visa. Quyền làm việc cụ thể được ghi rõ trong eVisa hoặc điều kiện visa của từng sinh viên.

Từ 1/4/2026, mức adult minimum wage tại New Zealand là NZD 23,95/giờ trước thuế. Mức thu nhập thực tế còn phụ thuộc vào ngành nghề, vị trí công việc và kinh nghiệm của từng sinh viên.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được ở lại Úc và New Zealand bao lâu?

Thời gian được ở lại sau tốt nghiệp là tiêu chí quan trọng nếu bạn muốn tiếp tục làm việc và tích lũy kinh nghiệm quốc tế. Mỗi quốc gia có chính sách post-study work khác nhau, đồng thời thời hạn visa còn phụ thuộc vào trình độ và chương trình học.

Sinh viên tốt nghiệp tại Úc được ở lại làm việc bao lâu?

Temporary Graduate visa subclass 485 cho phép sinh viên quốc tế đủ điều kiện tiếp tục ở lại Úc sau khi hoàn thành chương trình học. Thời gian lưu trú phụ thuộc vào trình độ và stream visa.

Đối với Post-Higher Education Work stream, thời gian cơ bản hiện nay gồm:

  • Cử nhân: tối đa 2 năm
  • Thạc sĩ coursework: tối đa 2 năm
  • Thạc sĩ research: tối đa 3 năm
  • Tiến sĩ: tối đa 3 năm

Sinh viên tốt nghiệp tại New Zealand được ở lại làm việc bao lâu?

Post Study Work Visa cho phép sinh viên quốc tế đủ điều kiện ở lại New Zealand để làm việc sau khi hoàn thành chương trình học. Thời hạn visa có thể lên đến 3 năm, tùy thuộc vào trình độ bằng cấp và thời gian học.

New Zealand cũng đang điều chỉnh chính sách Post Study Work Visa. Từ 16/11/2026, một số sinh viên hoàn thành NZQCF level 7 Graduate Diploma và đáp ứng điều kiện liên quan đến bằng cử nhân sẽ được mở rộng cơ hội tiếp cận loại visa này.

Cơ hội định cư sau du học tại Úc và New Zealand có gì khác nhau?

Hãy cùng tìm hiểu các pathway phổ biến để lựa chọn hướng đi phù hợp với ngành học và mục tiêu nghề nghiệp của bạn. 

Định cư Úc sau du học có những lộ trình nào?

Úc có hệ thống skilled migration với nhiều pathway dành cho lao động có kỹ năng, bao gồm các diện visa tính điểm, đề cử của bang/vùng lãnh thổ và các chương trình dành cho khu vực regional.

Trong năm chương trình 2025 – 2026, Chính phủ Úc phân bổ 20.350 suất đề cử cho hai diện Skilled Nominated visa subclass 190 và Skilled Work Regional visa subclass 491. Số lượng này được phân bổ cho từng bang và vùng lãnh thổ theo kế hoạch riêng.

Green List của New Zealand mở ra cơ hội định cư như thế nào?

Green List tập hợp các nghề nghiệp mà New Zealand đang có nhu cầu nhân lực và được chia thành Tier 1 và Tier 2. Đây là một trong những cơ sở quan trọng để người lao động có tay nghề xây dựng lộ trình từ việc làm sang cư trú.

Green List của New Zealand mở ra cơ hội định cư như thế nào?
Green List của New Zealand mở ra cơ hội định cư như thế nào?

So sánh du học Úc và New Zealand cho thấy mỗi quốc gia đều có những lợi thế riêng và phù hợp với những mục tiêu khác nhau. Nếu bạn ưu tiên thị trường việc làm lớn, mức lương cao, nhiều lựa chọn trường và cơ hội phát triển nghề nghiệp, Úc có thể là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, New Zealand đáng cân nhắc nếu bạn muốn tối ưu ngân sách, yêu thích môi trường sống yên bình và quan tâm đến lộ trình định cư thông qua Green List. 

Hy vọng những thông tin trong bài viết so sánh du học Úc và New Zealand sẽ giúp bạn có thêm cơ sở để đưa ra quyết định phù hợp cho hành trình du học của mình. Nếu vẫn còn băn khoăn về chương trình học, điều kiện đầu vào hoặc lộ trình du học Úc, hãy liên hệ TAFE NSW Việt Nam để được tư vấn cụ thể. 

Đăng ký ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN